alcatel 2005 – Cấu hình cơ bản
alcatel 2005 – Thông số kỹ thuật chi tiết
Hiển thị | Công nghệ | TFT, 256K colors |
---|---|---|
Kích thước | 2.4 inches, 17.8 cm2 (~29.7% screen-to-body ratio) | |
Độ phân giải | 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density) |
Thân máy | Kích thước | 120 x 50 x 10 mm (4.72 x 1.97 x 0.39 in) |
---|---|---|
Trong lượng | 85 g (3.00 oz) | |
SIM | Single SIM (Mini-SIM) or Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by) |
Camera sau | Single | 2 MP |
---|---|---|
Video | 320p@15fps |
Camera trước | No |
---|
Phát hành | Giới thiệu | 2014. Released 2014 |
---|---|---|
Trạng thái | Ngưng kinh doanh |
Bộ nhớ | Khe cắm thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
---|---|---|
Phonebook | 500 entries | |
Call records | Yes | |
Bộ nhớ trong | 128MB/ 64MB |
Pin | Công nghệ | Li-Ion 850 mAh, removable |
---|---|---|
Stand-by | Lên đến 425 h | |
Thời gian gọi | Lên đến 14 h | |
Music play | Lên đến 8 h |
Tham khảo | Màu sắc | Anthracite, Coralline, Fresh Rose, Apple Green, OfficerTurquoise, White |
---|---|---|
Models | 2005A, 2005D | |
Giá | Khoảng 20 EUR |
Kết nối mạng | Công nghệ | GSM |
---|---|---|
2G bands | GSM 850 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) | |
GSM 900 / 1800 | ||
GPRS | Yes | |
EDGE | No |
Kết nối | WLAN | No |
---|---|---|
Bluetooth | 3.0 | |
GPS | No | |
NFC | No | |
Radio | Stereo FM radio, RDS | |
USB | microUSB 2.0 |
Âm thanh | Loa ngoài | Yes |
---|---|---|
3.5mm jack | No |
Nổi bật | Cảm biến | |
---|---|---|
Messaging | SMS | |
Games | No | |
Java | No | |
Facebook & Twitter apps Organizer MP3/MP4/H.263 player Photo/video viewer Predictive text input |